Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cranberry

/'krænbəri/ Collins ★ phổ biến #9172

“cranberries” là số nhiều của cranberry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trái nam việt quất danh từ

“I love adding cranberries to my salad.”Tôi thích thêm nam việt quất vào món salad.

Biến thể từ cranberries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cranberry

/'krænbəri/

-berry)
/'fen,beri/

danh từ

  • (thực vật học) cây nam việt quất
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous shrubs of genus Vaccinium bearing cranberries n. very tart red berry used for sauce or juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...