Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crane-fly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crane-fly

//

* danh từ
  • ruồi dài chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...