Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craneman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craneman

//

* danh từ
  • số nhiều cranemen
  • công nhân lái xe cần trục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...