Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cranesbill

Biến thể từ cranesbills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cranesbill

//

* danh từ
  • (thực vật) cây mỏ hạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous geraniums of the genus Geranium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...