cranium
/'kreinjəm/ phổ biến #23172
“craniums” là số nhiều của cranium — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(giải phẫu) sọ
danh từ
“The doctor examined the cranium for any signs of injury.”Bác sĩ đã kiểm tra sọ để tìm dấu hiệu chấn thương.
Biến thể từ
craniums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cranium
/'kreinjəm/
danh từ, số nhiều crania
- (giải phẫu) sọ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the part of the skull that encloses the brain