Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crankily

/'kræŋkili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crankily

//

  • xem cranky
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...