Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“crankshafts” là số nhiều của crankshaft — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29960

crankshaft

//

* danh từ
  • tay quay, maniven
Biến thể từ crankshafts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rotating shaft driven by (or driving) a crank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...