crankshaft
/'kræŋkʃæft/ phổ biến #29960
“crankshafts” là số nhiều của crankshaft — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crankshafts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crankshaft
//
* danh từ- tay quay, maniven
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rotating shaft driven by (or driving) a crank