Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crape-myrtle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crape-myrtle

//

* danh từ
  • (thực vật) cây bách nhật hồng; cây tử vi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...