crash-dive
//
* danh từsự bổ nhào xuống* động từ - bổ nhào xuống
Biến thể từ
crash-diving hiện tại phân từ
crash-dived quá khứ
crash-dives' ngôi 3 số ít
crash-dived quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. descend steeply and rapidly