crash-dive
/'kræʃdaiv/
“crash-diving” là hiện tại phân từ của crash-dive — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crash-diving hiện tại phân từ
crash-dived quá khứ
crash-dives' ngôi 3 số ít
crash-dived quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crash-dive
//
* danh từsự bổ nhào xuống* động từ - bổ nhào xuống
Định nghĩa tiếng Anh
v. descend steeply and rapidly