crasher
/'kræʃә/ phổ biến #33222
“crashers” là số nhiều của crasher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crasher
//
- xem crash
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying