Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crate

/kreit/ GRECollins ★ phổ biến #7796

“crating” là hiện tại phân từ của crate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thùng gỗ (đóng kiện hàng) danh từ

“Large crates are lined up at the loading dock.”Những thùng gỗ lớn được xếp hàng tại bến dỡ hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crate

/kreit/

danh từ

  • thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)

ngoại động từ

  • cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rugged box (usually made of wood); used for shipping n. the quantity contained in a crate v. put into a crate; as for protection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...