Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cravenly

/'kreɪvnlɪ/ phổ biến #45700
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cravenly

//

  • xem craven
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...