Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cravenness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cravenness

//

  • xem craven
Định nghĩa tiếng Anh

n. meanspirited cowardice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...