crawler
/'krɔ:lə/ phổ biến #21071
“crawlers” là số nhiều của crawler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crawlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crawler
/'krɔ:lə/
danh từ
- (động vật học) loài bò sát
- người bò, người đi chậm rề rề, người đi kéo lê
- vận động viên bơi crôn, vận động viên bơi trườn
- kẻ luồn cúi đê tiện, kẻ liếm gót
- xe tắc xi chạy chậm để kiếm khách
- (số nhiều) quần yếm (của trẻ con)
- (thông tục) con rận, con chấy
- (kỹ thuật) đường chạy của xích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who crawls or creeps along the ground