crawly
/'krɔ:li/ phổ biến #41767
“crawlies” là số nhiều của crawly — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
crawlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crawly
/'krɔ:li/
tính từ
- (thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò
Định nghĩa tiếng Anh
a. Creepy.