Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crayfish

/'kreifiʃ/ phổ biến #23008

“crayfishes” là số nhiều của crayfish — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ crayfishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crayfish

/'kreifiʃ/

danh từ

  • tôm
    • freshwater crayfish: tôm đồng, tôm sông
Định nghĩa tiếng Anh

n. tiny lobster-like crustaceans usually boiled briefly n. small freshwater decapod crustacean that resembles a lobster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...