crazed
/kreizd/ Collins ★ phổ biến #13259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crazed
//
* tính từ- bị rạn nứt
- có vân rạn
- phát cuồng
Định nghĩa tiếng Anh
s. driven insane
Từ điển Anh–Việt
111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. driven insane
Đang tải...