Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cream-faced

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cream-faced

//

* tính từ
  • mặt tái mét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...