Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29895

creamer

/'kri:mə/

danh từ

  • đĩa (để) hạn kem
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n a small pitcher for serving cream

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...