Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creamer

/'kri:mə/ phổ biến #29895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creamer

/'kri:mə/

danh từ

  • đĩa (để) hạn kem
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n a small pitcher for serving cream

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...