creamery
/'kri:mi/ phổ biến #28843
“creameries” là số nhiều của creamery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
creameries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creamery
/'kri:mi/
danh từ
- xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
- hiệu bán sữa bơ, kem
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workplace where dairy products (butter and cheese etc.) are produced or sold