Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“creameries” là số nhiều của creamery — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28843

creamery

/'kri:mi/

danh từ

  • xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
  • hiệu bán sữa bơ, kem
Biến thể từ creameries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace where dairy products (butter and cheese etc.) are produced or sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...