Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creamery

/'kri:mi/ phổ biến #28843

“creameries” là số nhiều của creamery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ creameries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creamery

/'kri:mi/

danh từ

  • xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
  • hiệu bán sữa bơ, kem
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workplace where dairy products (butter and cheese etc.) are produced or sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...