Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creamily

/k'ri:mɪlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creamily

//

  • xem creamy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...