Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7602

creamy

/'kri:mi/

tính từ

  • có nhiều kem
  • mượt, mịn (như kem)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the color of cream\ns. thick like cream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...