creamy
/'kri:mi/ Collins ★ phổ biến #7602
“creamiest” là so sánh nhất của creamy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tính từ: có nhiều kem
tính từ
“The dessert was rich and creamy.”Món tráng miệng rất ngậy và có nhiều kem.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creamy
/'kri:mi/
tính từ
- có nhiều kem
- mượt, mịn (như kem)
Định nghĩa tiếng Anh
s. of the color of cream s. thick like cream