Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creamy

/'kri:mi/ Collins ★ phổ biến #7602

“creamiest” là so sánh nhất của creamy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính từ: có nhiều kem tính từ

“The dessert was rich and creamy.”Món tráng miệng rất ngậy và có nhiều kem.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creamy

/'kri:mi/

tính từ

  • có nhiều kem
  • mượt, mịn (như kem)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the color of cream s. thick like cream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...