Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creasy

/'kri:si/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creasy

/'kri:si/

tính từ

  • nhăn, nhàu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of creases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...