Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create customer engagement

/kriːeɪt ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa thường dùng

tạo sự tương tác với khách hàng. cụm từ

“Our goal is to create customer engagement through interactive content.”Mục tiêu của chúng tôi là tạo sự tương tác với khách hàng thông qua nội dung tương tác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...