Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create profiles

Nghĩa thường dùng

tạo hồ sơ cụm từ

“You need to create profiles on social media.”Bạn cần tạo hồ sơ trên mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...