Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create sustainable energy solutions

/kriˈeɪt ˈsəsteɪnəbl ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra giải pháp năng lượng bền vững cụm từ

“We need to create sustainable energy solutions for our communities.”Chúng ta cần tạo ra giải pháp năng lượng bền vững cho cộng đồng của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...