Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creationism

/kri:'eiʃәnizәm/ phổ biến #18511
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creationism

//

* danh từ
  • sáng tạo luận
  • thuyết sáng tạo linh hồn (linh hồn là người do chúa tạo ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the literal belief in the account of Creation given in the Book of Genesis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...