credential /krɪˈden.ʃəl/
danh từ
- bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
ví dụ
Her credentials include an MBA and two certifications. — Bằng cấp của cô ấy bao gồm MBA và hai chứng chỉ.
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Her credentials include an MBA and two certifications. — Bằng cấp của cô ấy bao gồm MBA và hai chứng chỉ.
Đang tải...