Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

credentials

/kri'denʃəlz/ TOEFLIELTSCollins ★

Nghĩa thường dùng

bằng cấp, chứng chỉ cụm từ

“Having the right credentials is essential for professionals seeking advancement in competitive job markets, as it validates their expertise.”Có được chứng chỉ phù hợp là điều cần thiết cho các chuyên gia đang tìm kiếm sự thăng tiến trong thị trường việc làm cạnh tranh, vì nó xác thực chuyên môn của họ.

Biến thể từ credentials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

credentials

/kri'denʃəlz/

danh từ số nhiều

  • giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư
    • to present one's credentials: trình quốc thư
Định nghĩa tiếng Anh

n a document attesting to the truth of certain stated facts n a document attesting to the truth of certain stated facts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...