credentials
Nghĩa thường dùng
“Having the right credentials is essential for professionals seeking advancement in competitive job markets, as it validates their expertise.”Có được chứng chỉ phù hợp là điều cần thiết cho các chuyên gia đang tìm kiếm sự thăng tiến trong thị trường việc làm cạnh tranh, vì nó xác thực chuyên môn của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
credentials
/kri'denʃəlz/
danh từ số nhiều
- giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư
- to present one's credentials: trình quốc thư
Định nghĩa tiếng Anh
n a document attesting to the truth of certain stated facts n a document attesting to the truth of certain stated facts