credibly
/'kredәbli/ phổ biến #24969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
credibly
//
* phó từ- tin được, đáng tin
Định nghĩa tiếng Anh
r. easy to believe on the basis of available evidence
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. easy to believe on the basis of available evidence
Đang tải...