creditability
/.kreditә'biliti/ phổ biến #46337
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creditability
//
- xem creditable
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...