creditably
/'kreditәbli/ phổ biến #44294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creditably
//
* phó từ- đáng khen, đáng biểu dương
Định nghĩa tiếng Anh
r to a tolerably worthy extent
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r to a tolerably worthy extent
Đang tải...