Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44294

creditably

//

* phó từ
  • đáng khen, đáng biểu dương
Định nghĩa tiếng Anh

r to a tolerably worthy extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...