Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creed

/kri:p/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12038

“creeds” là số nhiều của creed — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kinh tin kính; tín điều danh từ

“We recite the Nicene Creed.”Chúng tôi đọc Kinh Tin Kính Nicê.

Biến thể từ creeds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creed

/kri:p/

danh từ

  • tín điều
  • tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any system of principles or beliefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...