Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creel

/kri:l/ phổ biến #30234
Biến thể từ creels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creel

/kri:l/

danh từ

  • giỏ câu, giỏ đựng cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wicker basket used by anglers to hold fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...