creel
/kri:l/ phổ biến #30234
“creels” là số nhiều của creel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
creels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creel
/kri:l/
danh từ
- giỏ câu, giỏ đựng cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wicker basket used by anglers to hold fish