Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creepy

/'kri:pi/ Collins ★ phổ biến #11324

“creepier” là so sánh hơn của creepy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ creepier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creepy

/'kri:pi/

tính từ

  • rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc
    • to feel creepy: rùng mình sởn gáy
  • bò, leo
Định nghĩa tiếng Anh

s. annoying and unpleasant s. causing a sensation as of things crawling on your skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...