Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creepiness

phổ biến #43767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creepiness

//

  • xem creepy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uneasy sensation as of insects creeping on your skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...