Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creep

/kri:p/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5099

“creeps” là ngôi 3 số ít của creep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

di chuyển chậm và lặng lẽ, thường là để tránh bị chú ý động từ

“Fear crept into her mind during the dark night.”Nỗi sợ len lỏi vào tâm trí cô trong đêm tối.

Đồng nghĩa crawlslithersneakedge
Trái nghĩa rushdashstride
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creep

//

  • (Tech) trượt, chạy ngang trên màn hình, rão (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone unpleasantly strange or eccentric n. a slow longitudinal movement or deformation n. a pen that is fenced so that young animals can enter but adults cannot v. grow or spread, often in such a way as to cover (a surface)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...