Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creepy-crawly

/ˈkriːpi ˈkrɔːli/

“creepy-crawlies” là số nhiều của creepy-crawly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loài côn trùng kinh dị danh từ

“I don't like creepy-crawlies in my garden.”Tôi không thích những loài côn trùng kinh dị trong vườn của mình.

Biến thể từ creepy-crawlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creepy-crawly

//

* danh từ
  • loài côn trùng kinh dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal that creeps or crawls (such as worms or spiders or insects)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...