Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cremaster

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cremaster

//

* danh từ
  • cơ bìu
  • móc hậu môn (nhộng treo); gai bụng (nhộng đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A thin muscle which serves to draw up the testicle. n. The apex of the last abdominal segment of an insect.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...