crepuscle
/kri'pʌsәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crepuscle
//
- Cách viết khác : crepuscule
Định nghĩa tiếng Anh
n the time of day immediately following sunset
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the time of day immediately following sunset
Đang tải...