Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cress

/kres/ phổ biến #26925

“cresses” là số nhiều của cress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Rau cải xoong danh từ

“Cress is a healthy green that grows quickly in gardens.”Rau cải xoong là một loại rau xanh khỏe mạnh mọc nhanh trong vườn.

Biến thể từ cresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cress

/kres/

danh từ

  • (thực vật học) cải xoong
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the family Cruciferae with edible leaves that have a pungent taste n. pungent leaves of any of numerous cruciferous herbs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...