cress
/kres/ phổ biến #26925
“cresses” là số nhiều của cress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rau cải xoong
danh từ
“Cress is a healthy green that grows quickly in gardens.”Rau cải xoong là một loại rau xanh khỏe mạnh mọc nhanh trong vườn.
Biến thể từ
cresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cress
/kres/
danh từ
- (thực vật học) cải xoong
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various plants of the family Cruciferae with edible leaves that have a pungent taste n. pungent leaves of any of numerous cruciferous herbs