Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crest

/krest/ GRECollins ★ phổ biến #7472

“cresting” là hiện tại phân từ của crest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đỉnh, chóp danh từ

“The crest of the mountain was covered in snow.”Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crest

//

  • (Tech) ngọn, đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top line of a hill, mountain, or wave n. (heraldry) in medieval times, an emblem used to decorate a helmet n. a showy growth of e.g. feathers or skin on the head of a bird or other animal v. reach a high point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...