Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creviced

/k'revɪst/
Biến thể từ creviced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creviced

//

  • xem crevice
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a crevice or crevices; as, a creviced structure for storing ears of corn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...