Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crew-cut

/'kru:kʌt/

“crew-cuts” là số nhiều của crew-cut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiểu tóc cắt cua (rất ngắn) danh từ

“He got a crew-cut before joining the army.”Anh ấy cắt tóc cua trước khi nhập ngũ.

Biến thể từ crew-cuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crew-cut

/'kru:kʌt/

danh từ

  • kiểu tóc húi cua (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...