crew-cut
/'kru:kʌt/
“crew-cuts” là số nhiều của crew-cut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiểu tóc cắt cua (rất ngắn)
danh từ
“He got a crew-cut before joining the army.”Anh ấy cắt tóc cua trước khi nhập ngũ.
Biến thể từ
crew-cuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crew-cut
/'kru:kʌt/
danh từ
- kiểu tóc húi cua (đàn ông)