crib
/krib/ Collins ★ phổ biến #9179
“cribbing” là hiện tại phân từ của crib — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cribbing hiện tại phân từ
cribs số nhiều
cribbed quá khứ
cribbed quá khứ phân từ
cribs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crib
/krib/
danh từ
- giường cũi (của trẻ con)
- lều, nhà nhỏ; nhà ở
- máng ăn (cho súc vật)-(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
- (thông tục) sự ăn cắp văn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
- cái đó (để đơm cá)
- giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
thành ngữ
- to crack a crib
- (xem) crack
ngoại động từ
- nhốt chặt, giam kín
- làm máng ăn (cho chuồng bò...)-(ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
- ăn cắp căn
- làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. baby bed with high sides made of slats n. a bin or granary for storing grains n. the cards discarded by players at cribbage v. use a crib, as in an exam