cribble
/kribl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cribble
//
* ngoại động từ- sàng* danh từ
- cái sàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A coarse sieve or screen. n. Coarse flour or meal. v. t. To cause to pass through a sieve or riddle; to sift. a. Coarse; as, cribble bread.