Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cribble

/kribl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cribble

//

* ngoại động từ
  • sàng* danh từ
  • cái sàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse sieve or screen. n. Coarse flour or meal. v. t. To cause to pass through a sieve or riddle; to sift. a. Coarse; as, cribble bread.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...