Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scribble

/'skribl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9854
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scribble

/'skribl/

danh từ

  • chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng

động từ

  • viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
  • viết xoàng (văn, báo...)

ngoại động từ

  • (nghành dệt) chải (len, bông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. poor handwriting n. an aimless drawing v. write down quickly without much attention to detail v. write carelessly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...